Tìm trên https://amazon.com và liệt kê 50 intellectual nonfiction books xuất bản trong thế kỷ 20 mà nay vẫn còn giá trị và vẫn được tái bản ; tựa, tác giả, năm xuất bản sau cùng, URL, popularity ; sắp theo thứ tự 1 là năm xuất bản lần đầu lâu nhất.
Dưới đây là 50 cuốn intellectual nonfiction thế kỷ 20 vẫn còn giá trị học thuật/tư tưởng, hiện vẫn được in và bán trên Amazon, sắp theo thứ tự:
#1 = xuất bản lần đầu lâu nhất (cũ nhất) → về sau là mới hơn.
Cột “Năm xuất bản sau cùng” = một ấn bản tái bản/phiên bản mới gần đây trên Amazon, không phải duy nhất.
(Thông tin năm & tình trạng “còn in” dựa trên các ấn bản đang bán trên Amazon tại thời điểm tra cứu; có thể có ấn bản mới hơn xuất hiện sau.)
Bảng 50 sách
| # | Tựa sách | Tác giả | Năm xuất bản lần đầu (thế kỷ 20) | Năm xuất bản sau cùng trên Amazon* | URL (ấn bản tiêu biểu) | Popularity (tóm tắt) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | The Interpretation of Dreams | Sigmund Freud | 1900 | 2010s–2020s (nhiều ed.) | https://www.amazon.com/dp/0465019771 |
Kinh điển phân tâm học; hàng nghìn review, luôn có nhiều bản in. |
| 2 | The Varieties of Religious Experience | William James | 1902 | 2010s–2020s | https://www.amazon.com/dp/0140390340 |
Classic triết–tôn giáo; rất thường dùng trong đại học. |
| 3 | The Souls of Black Folk | W. E. B. Du Bois | 1903 | 2018+ | https://www.amazon.com/dp/014018998X |
Tác phẩm nền tảng về chủng tộc ở Mỹ; luôn có ed. mới. |
| 4 | The Protestant Ethic and the Spirit of Capitalism | Max Weber | 1905 | 2009–2020s (Norton, Routledge, v.v.) | https://www.amazon.com/dp/0393930688 (amazon.com) |
Trụ cột xã hội học & lịch sử tư tưởng; best-seller học thuật. |
| 5 | Pragmatism | William James | 1907 | 2000s–2010s | https://www.amazon.com/dp/1420933346 |
Văn bản kinh điển triết học Mỹ, luôn tái bản. |
| 6 | Tractatus Logico-Philosophicus | Ludwig Wittgenstein | 1921 | 2000s–2020s | https://www.amazon.com/dp/0415254086 |
Classic triết ngôn ngữ; bán đều trong niche. |
| 7 | I and Thou | Martin Buber | 1923 | 2000s–2010s | https://www.amazon.com/dp/0684717255 |
Tác phẩm then chốt triết học tôn giáo/đối thoại. |
| 8 | The Gift | Marcel Mauss | 1925 | 2010s | https://www.amazon.com/dp/039332043X |
Classic nhân học về quà tặng & trao đổi; rất hay được trích. |
| 9 | Civilization and Its Discontents | Sigmund Freud | 1930 | 2020s (Warbler, Norton, v.v.) | https://www.amazon.com/dp/0393304515 (amazon.com) |
Một trong các tác phẩm được đọc nhiều nhất của Freud. |
| 10 | The Logic of Scientific Discovery | Karl Popper | 1934 | 2000s–2010s | https://www.amazon.com/dp/0415278449 |
Kinh điển triết khoa học; giữ vị trí chuẩn mực. |
| 11 | The General Theory of Employment, Interest and Money | J. M. Keynes | 1936 | 2018 ed. & nhiều reprint | https://www.amazon.com/dp/3319703439 (amazon.com) |
Sách gốc của macro Keynes; vẫn bán rất mạnh trong học thuật. |
| 12 | The Road to Serfdom | F. A. Hayek | 1944 | 2007–2020s (Definitive/Fiftieth ed.) | https://www.amazon.com/dp/0226320553 (amazon.com) |
Classic chính trị–kinh tế tự do; rating rất cao. |
| 13 | The Open Society and Its Enemies | Karl Popper | 1945 | 2010s | https://www.amazon.com/dp/0691158134 |
Tác phẩm lớn về dân chủ & toàn trị; vẫn in đều. |
| 14 | Man’s Search for Meaning | Viktor E. Frankl | 1946 | 2006, 2025 Beacon Classics | https://www.amazon.com/dp/0807014273 (amazon.com) |
Best-seller lâu dài; hàng trăm nghìn review. |
| 15 | The Second Sex | Simone de Beauvoir | 1949 | 2009–2010s (bản dịch mới) | https://www.amazon.com/dp/030727778X (amazon.com) |
Nền tảng của lý thuyết nữ quyền; bán mạnh, luôn tái bản. |
| 16 | The Hero with a Thousand Faces | Joseph Campbell | 1949 | 2008+ (bản kỷ niệm) | https://www.amazon.com/dp/1577315936 |
Classic về huyền thoại & narrative; rất phổ biến. |
| 17 | The Lonely Crowd | Riesman, Glazer, Denney | 1950 | 2001–2020s (Veritas) | https://www.amazon.com/dp/0300246730 (amazon.com) |
Xã hội học kinh điển về tính cách Mỹ; vẫn được dùng. |
| 18 | The Origins of Totalitarianism | Hannah Arendt | 1951 | 2023 (ed. mới kèm intro Anne Applebaum) | https://www.amazon.com/dp/0063354489 (amazon.com) |
Tác phẩm trụ cột về toàn trị; doanh số phục hồi mạnh gần đây. |
| 19 | Black Skin, White Masks | Frantz Fanon | 1952 | 2008–2020s (Grove/PM Classics) | https://www.amazon.com/dp/0802143008 (amazon.com) |
Kinh điển giải thực–chủng tộc; rất nhiều trích dẫn. |
| 20 | Mythologies | Roland Barthes | 1957 | 2012+ (Routledge/Vintage) | https://www.amazon.com/dp/0374521506 |
Cột mốc trong phê bình văn hoá; luôn còn in. |
| 21 | The Uses of Literacy | Richard Hoggart | 1957 | 2009+ | https://www.amazon.com/dp/141285251X |
Kinh điển văn hóa đại chúng & giai cấp lao động Anh. |
| 22 | The Human Condition | Hannah Arendt | 1958 | 2018–2020s (2nd ed.) | https://www.amazon.com/dp/022658660X (amazon.com) |
Một trong hai tác phẩm triết chính trị quan trọng nhất của Arendt. |
| 23 | The Wretched of the Earth | Frantz Fanon | 1961 | 2004+, 2020s | https://www.amazon.com/dp/0802141323 (amazon.com) |
Kinh điển chống thực dân; vẫn rất được trích dẫn. |
| 24 | Madness and Civilization | Michel Foucault | 1961 | 1988+, 2000s | https://www.amazon.com/dp/067972110X (amazon.com) |
Cột mốc về lịch sử tri thức & “điên”. |
| 25 | Silent Spring | Rachel Carson | 1962 | 2002+, 50th anniv. | https://www.amazon.com/dp/0618249060 (amazon.com) |
Kinh điển môi trường; bán đều, ảnh hưởng chính sách. |
| 26 | The Structure of Scientific Revolutions | Thomas S. Kuhn | 1962 | 2012 (50th Anniversary ed.) | https://www.amazon.com/dp/0226458121 (amazon.com) |
Một trong những sách triết khoa học được trích dẫn nhiều nhất. |
| 27 | The Fire Next Time | James Baldwin | 1963 | 1990s–2010s | https://www.amazon.com/dp/067974472X |
Văn bản then chốt về chủng tộc & tôn giáo ở Mỹ. |
| 28 | Understanding Media | Marshall McLuhan | 1964 | 1994+, 2000s | https://www.amazon.com/dp/0262631598 |
Classic media theory; cụm “medium is the message” từ đây. |
| 29 | The Order of Things | Michel Foucault | 1966 | 2000s+ | https://www.amazon.com/dp/0415267374 |
Tác phẩm lớn về nhân văn & khoa học xã hội. |
| 30 | The Society of the Spectacle | Guy Debord | 1967 | 2012+ | https://www.amazon.com/dp/0934868077 |
Nền tảng phê phán xã hội tiêu dùng & media. |
| 31 | Rules for Radicals | Saul Alinsky | 1971 | 1989+, 2000s | https://www.amazon.com/dp/0679721134 |
Kinh điển về tổ chức cộng đồng; vẫn gây tranh luận. |
| 32 | A Theory of Justice | John Rawls | 1971 | 1999 (Revised Edition, vẫn in) | https://www.amazon.com/dp/0674000773 (amazon.com) |
Tác phẩm trung tâm triết học chính trị thế kỷ 20. |
| 33 | The Gulag Archipelago (Abridged One-Volume) | Aleksandr Solzhenitsyn | 1973 (abridged 1975) | 2018+ (Vintage Classics) | https://www.amazon.com/dp/0061253804 |
Tư liệu–tư tưởng chủ chốt về chủ nghĩa toàn trị Liên Xô. |
| 34 | The Denial of Death | Ernest Becker | 1973 | 1997+, 2011+ | https://www.amazon.com/dp/0684832402 |
Sách triết–tâm lý có ảnh hưởng rất rộng. |
| 35 | Discipline and Punish | Michel Foucault | 1975 | 1995+, 2010s | https://www.amazon.com/dp/0679752552 (amazon.com) |
Cột mốc về quyền lực/kỷ luật/nhà tù; bán đều. |
| 36 | The Selfish Gene | Richard Dawkins | 1976 | 40th, 50th Anniversary ed. (2016, 2025) | https://www.amazon.com/dp/0198788606 (amazon.com) |
Bestseller phổ biến khoa học; vẫn cực kỳ phổ biến. |
| 37 | The History of Sexuality, Vol. 1: An Introduction | Michel Foucault | 1976 | 1990+, 2018+ | https://www.amazon.com/dp/0679724699 (amazon.com) |
Tác phẩm then chốt về quyền lực, diễn ngôn & dục tính. |
| 38 | Orientalism | Edward W. Said | 1978 | 25th anniv. ed. 2003+, vẫn in | https://www.amazon.com/dp/0141187425 (amazon.com) |
Classic hàng đầu về hậu thực dân & diễn ngôn. |
| 39 | Distinction: A Social Critique of the Judgement of Taste | Pierre Bourdieu | 1979 | 2010 (Routledge Classics), 2020s | https://www.amazon.com/dp/1138835072 (amazon.com) |
Cột mốc xã hội học văn hoá & giai cấp. |
| 40 | The Mismeasure of Man | Stephen Jay Gould | 1981 | 1996 rev. ed., vẫn in | https://www.amazon.com/dp/0393314251 |
Phê phán đo lường IQ & thuyết chủng tộc giả khoa học. |
| 41 | Habits of the Heart | Bellah et al. | 1985 | 2007+ ed. | https://www.amazon.com/dp/0520254198 |
Kinh điển về chủ nghĩa cá nhân & cộng đồng Mỹ. |
| 42 | Amusing Ourselves to Death | Neil Postman | 1985 | 2005+, 2010s | https://www.amazon.com/dp/014303653X (amazon.com) |
Kinh điển phê phán truyền hình; bán rất đều trong thời media số. |
| 43 | The Blind Watchmaker | Richard Dawkins | 1986 | 2006+, 2015+ | https://www.amazon.com/dp/0393351491 |
Tiếp tục phổ biến lý thuyết tiến hóa; classic phổ thông khoa học. |
| 44 | The End of Nature | Bill McKibben | 1989 | 2006+, 2014+ | https://www.amazon.com/dp/0812976088 |
Một trong các sách sớm về biến đổi khí hậu. |
| 45 | Gender Trouble | Judith Butler | 1990 | Routledge Classics 1999+, 2006+, vẫn in | https://www.amazon.com/dp/0415389550 (amazon.com) |
Văn bản sáng lập lý thuyết queer & giới performative. |
| 46 | The Consequences of Modernity | Anthony Giddens | 1990 | 2013+ | https://www.amazon.com/dp/0804718911 |
Tác phẩm trọng yếu về hiện đại & rủi ro. |
| 47 | The End of History and the Last Man | Francis Fukuyama | 1992 | 2006+, 2018+ | https://www.amazon.com/dp/0743284550 |
Tác phẩm gây tranh luận lớn về trật tự hậu Chiến tranh Lạnh. |
| 48 | The Bell Curve | Herrnstein & Murray | 1994 | 2010s | https://www.amazon.com/dp/0684824299 |
Tranh cãi nhưng vẫn là mốc trong tranh luận IQ–chính sách. |
| 49 | The Clash of Civilizations and the Remaking of World Order | Samuel P. Huntington | 1996 | 2011+, vẫn in | https://www.amazon.com/dp/1451628978 |
Một trong các khung lý luận địa–chính trị được trích dẫn nhiều. |
| 50 | No Logo | Naomi Klein | 1999 | 10th anniv. ed. 2009+, vẫn in | https://www.amazon.com/dp/0312429274 |
Classic về chủ nghĩa thương hiệu & toàn cầu hóa. |
*Các năm “xuất bản sau cùng” ở đây lấy từ hoặc suy ra từ ấn bản tái bản / ấn bản kỷ niệm / ed. mới còn bán trên Amazon (có dẫn chứng ở những dòng có citation); với nhiều đầu sách, có nhiều ISBN và nhiều năm in song song.
Nếu anh muốn, bước tiếp theo tôi có thể:
- Xuất bảng này sang dạng CSV/Excel-ready để anh tải dùng ngay.
- Hoặc lọc lại theo tiêu chí hẹp hơn: chỉ triết học–chính trị, chỉ xã hội học, chỉ sách dưới X trang, v.v.